Appearance
Tính năng (Features)
Mỗi trang dưới đây giải thích một tính năng: nó là gì, ai dùng, cần chuẩn bị gì, và làm từng bước ra sao. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy đọc Gọi món và Thanh toán trước.
Bán hàng
- Gọi món (Order) — lên order trên máy POS: loại order, món, topping, ghi chú, gửi bếp, huỷ món, chuyển và gộp bàn.
- Thanh toán (Payment) — nhận tiền mặt, thẻ, QR; tip và chữ ký; in hoặc gửi hoá đơn; pre-bill.
- Cách tính tiền hoá đơn (Pricing) — giảm giá, phụ thu, thuế, tip, Cash Discount / Dual Pricing được tính theo thứ tự nào, có ví dụ bằng số.
- Chia hoá đơn (Split) — chia đều, theo phần trăm, theo số tiền hoặc theo món; mỗi khách trả phần của mình.
- Bàn và sơ đồ bàn (Tables) — tầng, bàn, mã QR từng bàn, trạng thái bàn, số khách.
- Danh sách chờ (Waiting List) — khách vãng lai, đặt chỗ, báo khách bằng SMS, xếp chỗ.
Menu và khách hàng
- Menu (Menu) — menu, danh mục, món, topping, add-on.
- Tồn kho (Inventory) — số lượng tồn, đơn nhập hàng, trả hàng, nhà cung cấp.
- Khách hàng và tích điểm (Customers & Loyalty) — danh sách khách, tích điểm, đổi điểm, gói thành viên trả phí.
- Khuyến mãi và coupon (Promotions) — Happy Hour, mã coupon.
- Tin nhắn SMS (SMS) — tin nhắn gửi cho khách và nhật ký SMS.
Vận hành
- In ấn (Printers) — máy in hoá đơn, máy in bếp, máy in tem, mẫu in.
- Thiết bị (Devices) — ghép nối máy POS, màn hình bếp, kiosk, màn hình khách; hồ sơ thiết bị.
- Quản lý tiền mặt (Cash Management) — mở ca, rút tiền khỏi két, đóng ca, chênh lệch.
- Giao dịch thẻ và chốt lô (Settlements) — chỉnh tip, hoàn tiền, huỷ giao dịch, Close Batch.
- Báo cáo (Reports) — báo cáo cuối ngày, doanh thu theo ca, Dashboard.
- Nhân viên và phân quyền (Employees) — nhân viên, mã PIN, vai trò và quyền.
Bán online
- Đặt món online (Online Ordering) — khách đặt món trên trang web của cửa hàng, máy POS nhận order.
- Kết nối app giao hàng (Integrations) — nhận order từ DoorDash, UberEats và đồng bộ menu.