Appearance
Từ điển thuật ngữ (Glossary)
Các ứng dụng UVU POS hiển thị tiếng Anh (hoặc tiếng Tây Ban Nha). Bảng dưới giải thích các chữ hay gặp trên màn hình, xếp theo thứ tự chữ cái.
| Chữ trên màn hình | Nghĩa |
|---|---|
| Add Tip / Adjust Tip | Thêm tip / sửa số tip sau khi đã quẹt thẻ |
| Add-ons | Món thêm có tính tiền, gắn kèm món chính (ví dụ thêm trứng, thêm shot cà phê) |
| Auto gratuity | Tip tự động cộng vào hoá đơn khi bàn đông khách (ví dụ 18% cho bàn từ 6 người) |
| Banner | Ảnh / video quảng cáo chạy trên Customer display, Kiosk, màn hình gọi món tại bàn |
| Bank Deposit / Safe Drop | Lý do rút tiền khỏi két: nộp ngân hàng / cất vào két sắt |
| Billing | Gói dịch vụ, thanh toán và hoá đơn của tài khoản UVU POS |
| Card | Thanh toán bằng thẻ |
| Cash | Thanh toán bằng tiền mặt |
| Cash Discount | Giảm giá khi khách trả tiền mặt |
| Cash Drawer / Open Drawer | Két tiền / mở két tiền |
| Cash Drop | Rút bớt tiền mặt khỏi két giữa ca |
| Category | Danh mục món (ví dụ Đồ uống, Món chính) |
| Close Batch | Chốt các giao dịch thẻ trong ngày để gửi tiền về tài khoản |
| Convenience Fee / Service Charge | Phí dịch vụ cộng thêm vào hoá đơn |
| Coupon / Coupon Code | Phiếu giảm giá / mã giảm giá khách nhập khi thanh toán |
| Customer Display | Màn hình hướng về khách, hiện order và số tiền, cho khách chọn tip và ký tên |
| Delivery / Delivery Fee | Giao hàng / phí giao hàng |
| Device / Device Profile | Thiết bị / hồ sơ thiết bị (quy định máy đó được làm gì) |
| Dine In | Ăn tại chỗ |
| Discount / Item Discount | Giảm giá cả hoá đơn / giảm giá một món |
| Dual Pricing | Hai giá: giá trả bằng thẻ cao hơn giá trả tiền mặt |
| Expected Cash / Variance | Tiền mặt lẽ ra phải có trong két / chênh lệch giữa tiền đếm được và số lẽ ra phải có |
| Floor | Tầng / khu vực trong sơ đồ bàn |
| Guest / Guests | Khách hàng / danh sách khách hàng trên máy POS |
| KDS (Kitchen Display) | Màn hình bếp hiện các món cần làm |
| Kiosk | Máy cho khách tự gọi món và thanh toán |
| Kitchen Name | Tên món in trên phiếu bếp và KDS (có thể khác tên trên menu) |
| Label | Máy in tem dán (ví dụ dán lên ly đồ uống) |
| Loyalty / Loyalty Points | Chương trình tích điểm / điểm thưởng của khách |
| Member / Membership / Membership plan | Thành viên / thẻ thành viên trả phí / gói thành viên |
| Member discount / Membership fee | Giảm giá cho thành viên / phí đăng ký thành viên |
| Menu | Thực đơn; mỗi cửa hàng dùng một menu |
| Merge Table | Gộp order của hai bàn vào một |
| Online Orders | Order khách đặt qua trang online hoặc ứng dụng giao hàng |
| Open Shift / Close Shift | Mở ca / đóng ca tiền mặt |
| Opening Cash | Tiền mặt bỏ vào két lúc đầu ca |
| Order / Orders | Đơn hàng / danh sách đơn hàng |
| Order Type | Loại order: Dine In, To Go, Pick up, Delivery… |
| Pair / Pairing code | Ghép máy với cửa hàng / mã ghép 6 ký tự tạo trong Portal |
| Permissions / Role | Quyền / vai trò nhân viên (manager, cashier, server) |
| Pick up | Khách đặt trước và tự đến lấy |
| PIN | Mã 4 số nhân viên dùng để đăng nhập máy POS |
| Pre-Bill / Print Pre-Bill | Phiếu tạm tính in cho khách xem trước khi thanh toán |
| Printer: Receipt / KDS / Label | Máy in hoá đơn / máy in bếp / máy in tem |
| Products | Món / sản phẩm bán ra |
| Promotions / Happy hour | Khuyến mãi / giảm giá theo khung giờ |
| Re-print | In lại (hoá đơn hoặc phiếu bếp) |
| Reduce quantity | Giảm số lượng một món đã gửi bếp (cần nêu lý do) |
| Refund | Hoàn tiền cho khách |
| Registers | Các máy POS tính tiền |
| Reports | Báo cáo doanh thu |
| Settlements | Đối soát các giao dịch thẻ: sửa tip, hoàn tiền, huỷ, chốt cuối ngày |
| Shift (Morning / Afternoon / Evening) | Ca làm việc (sáng / chiều / tối) |
| Split / Split Order | Chia hoá đơn: chia đều (Equal Split), theo phần trăm (By Percentage), theo số tiền (Custom Amount), theo món (By items) |
| Store | Một cửa hàng / chi nhánh trong tài khoản |
| Subtotal / Total | Tổng tiền món trước thuế và phí / tổng phải trả |
| Surcharge / Item Surcharge | Phụ thu cả hoá đơn / phụ thu một món |
| Tax / Tax exempt | Thuế / món không chịu thuế |
| Tenant | Tài khoản của doanh nghiệp trên UVU POS (có thể gồm nhiều cửa hàng) |
| Tip | Tiền tip khách cho thêm |
| To Go | Mang đi |
| Toppings / Topping Group | Lựa chọn thêm cho món (size, mức đường, đá…) / nhóm lựa chọn, có thể bắt buộc chọn |
| Transfer Table | Chuyển order sang bàn khác hoặc sang mang đi |
| Void | Huỷ một giao dịch thẻ trước khi chốt |
| Waiting List / Walk-in / Reservation | Danh sách chờ bàn / khách đến trực tiếp / khách đặt trước |