Skip to content

Cách tính tiền hoá đơn (Pricing) ​

Tính năng là gì ​

Mỗi hoá đơn được tính theo cùng một công thức ở mọi nơi: máy POS, máy POS di động, kiosk, trang đặt món online, hoá đơn in và báo cáo. Trang này giải thích công thức đó bằng lời và bằng số, để bạn tự kiểm tra một hoá đơn và biết mỗi cài đặt trong Portal ảnh hưởng tới đâu.

Ai dùng, dùng khi nào ​

  • Chủ / quản lý: khi đặt thuế, phụ thu, Cash Discount, gói thành viên; khi khách hỏi "sao lại ra số này".
  • Thu ngân: khi giải thích hoá đơn cho khách.

Cần chuẩn bị trước ​

Các cài đặt ảnh hưởng tới tiền hoá đơn và nơi đặt chúng:

Cài đặtỞ đâuMặc định
Thuế (Tax Rates)Portal › Settings › Taxes & Pricing"Tax" 8.25%
Món miễn thuế (Tax exempt)Portal › Products › sửa móntắt
Giá khuyến mãi (Happy Hour)Portal › Marketing › Promotions—
CouponPortal › Marketing › Coupons—
Giá trị điểm, giảm giá thành viênPortal › Settings › Client Managementchưa đặt
Phí online (Service Fee, hiện là Convenience Fee)Portal › Settings › Taxes & PricingNone
Tip tự động cho nhóm đông (Auto Tip)Máy POS › Settings › Auto Tiptắt; 18% khi từ 6 khách
Cash Discount / Dual PricingUVU bật và đặt % (liên hệ UVU), rồi bật Apply Cash Discount & Dual Pricing ở Portal › Storestắt
Làm tròn (Rounding Method)Portal › Settings › Taxes & PricingRound to Nearest Cent

Xem thêm: Khuyến mãi và coupon, Khách hàng và tích điểm.

Hoạt động thế nào ​

  1. Tiền món (Subtotal). Mỗi dòng = (giá món + topping + add-on) × số lượng, trừ giảm giá riêng của món, cộng phụ thu riêng của món. Giá Happy Hour chỉ giảm trên giá món, không giảm trên topping. Món đã huỷ = $0.

  2. Giảm giá, trừ lần lượt theo thứ tự:

    1. giảm giá cả order (Discount, theo % của Subtotal hoặc số tiền cố định),
    2. Coupon,
    3. đổi điểm (Loyalty Points),
    4. giảm giá thành viên (Member discount).

    Mỗi khoản chỉ trừ tối đa phần còn lại, nên hoá đơn không bao giờ âm.

  3. Phụ thu (Surcharge), theo % hoặc số tiền, tính trên số đã trừ giảm giá.

  4. Thuế tính trên số đã cộng phụ thu (phụ thu cũng chịu thuế). Có nhiều mức thuế thì cộng lại (ví dụ 7.25% + 1% = 8.25%). Món miễn thuế được bỏ ra khỏi phần chịu thuế (xem ví dụ 2 và 3).

  5. Cộng thêm tip (gồm tip tự động), phí gói thành viên (không chịu thuế), phí giao hàng, Convenience Fee (chỉ order online); trừ tiền đã hoàn (nếu có).

  6. Cash Discount / Dual Pricing: trừ X% khi trả tiền mặt, cộng Y% khi trả thẻ tín dụng. % này tính trên số sau thuế + phí thành viên, không tính trên tip, phí giao hàng hay Convenience Fee.

Mỗi bước được làm tròn tới cent trước khi sang bước sau: từ 0.5 cent trở lên làm tròn lên ($2.3389 → $2.34; $10.005 → $10.01).

Hướng dẫn từng bước: tự tính một hoá đơn ​

Ví dụ 1 — hoá đơn đầy đủ ​

Thuế 8.25%, Cash Discount 4%, Dual Pricing 3%.

BướcTínhSố tiền
Tiền món2 Latte × ($5.00 + topping $0.50) + Bánh mì $8.00 + Phở $11.00$30.00
Giảm giá order 10%10% × $30.00−$3.00 → $27.00
Phụ thu "Patio Fee" 5%5% × $27.00+$1.35 → $28.35
Thuế 8.25%8.25% × $28.35 = 2.3389+$2.34 → $30.69
Tipkhách cho+$5.00 → $35.69
Trả thẻ tín dụng3% × $30.69 (không tính trên tip)+$0.92 → $36.61
Hoặc trả tiền mặt4% × $30.69−$1.23 → $34.46

Ví dụ 2 — có món miễn thuế ​

Hoá đơn $42.50, trong đó $22.50 là món đánh dấu Tax exempt. Thuế 8.25%, khách trả tiền mặt, Cash Discount 4%.

BướcTínhSố tiền
Tiền món$42.50
Phần chịu thuế$42.50 − $22.50$20.00
Thuế8.25% × $20.00+$1.65 → $44.15
Cash Discount4% × $44.15 = 1.766−$1.77 → $42.38

Ví dụ 3 — món miễn thuế khi có giảm giá ​

Hoá đơn $50.00, trong đó $20.00 miễn thuế. Giảm giá order 10%, thuế 8.25%.

BướcTínhSố tiền
Sau giảm giá$50.00 − 10%$45.00
Phần miễn thuế$45.00 × 20 / 50 (giảm giá chia đều theo tỷ lệ giá trị)$18.00
Phần chịu thuế$45.00 − $18.00$27.00
Thuế8.25% × $27.00 = 2.2275+$2.23 → $47.23

Ví dụ 4 — giảm giá lớn hơn hoá đơn ​

Tiền món $30.00, coupon $10, đổi điểm $15, giảm giá thành viên $12. Sau coupon và điểm còn $5.00, nên giảm giá thành viên chỉ trừ $5.00 (không phải $12). Hoá đơn còn $0.00, không âm.

Lưu ý / câu hỏi thường gặp ​

  • Món miễn thuế: bật Tax exempt trong form món ("No sales tax is charged on this product, its toppings or add-ons"). Topping và add-on của món đó cũng không bị thuế. Món tự do (custom item) luôn bị thuế.
  • Phụ thu luôn chịu thuế. Muốn khoản thêm không chịu thuế, dùng tip.
  • Tip tự động (Auto Tip): chỉ áp cho order tại bàn khi số khách đạt mức đặt; tính trên Subtotal trước thuế; ghi nhận như tip.
  • Tip trên màn hình (15% / 18% / 20%) được tính theo % của Subtotal.
  • Convenience Fee trong Taxes & Pricing hiện chỉ cộng vào order đặt trên trang online, không cộng trên máy POS.
  • Làm tròn: hiện chỉ chọn được Round to Nearest Cent (làm tròn tới cent).
  • Tax Inclusive Pricing (giá đã gồm thuế): chưa hoạt động đúng ở mọi nơi — hãy để tắt.
  • Thẻ ghi nợ (debit) không bị thu phí Dual Pricing. Trả QR / Online không có điều chỉnh nào.
  • Khi chia hoá đơn, mỗi phần được tính lại theo cách trả của phần đó — xem Chia hoá đơn.
  • Cách khách nhìn thấy các dòng này khi trả tiền: Thanh toán.